THÔNG SỐ CHI TIẾT
MÀN HÌNH
-
- Kích thước màn hình (inch)
- 27 Inch
- Kích thước (cm)
- 68.5 cm
-
- Độ phân giải
- 2560 x 1440
- Loại tấm nền
- IPS
-
- Tỷ lệ màn hình
- 16:9
- Kích thước điểm ảnh
- 0.2331 x 0.2331 mm
-
- Độ sáng (Tối thiểu)
- 280
- Độ sáng (Điển hình)
- 350
-
- Gam màu (Tối thiểu)
- sRGB 95% (CIE1931)
- Gam màu (Điển hình)
- sRGB 99% (CIE1931)
-
- Độ sâu màu (Số màu)
- 1.07B
- Tỷ lệ tương phản (Tối thiểu)
- 700:1
-
- Tỷ lệ tương phản (Điển hình)
- 1000:1
- Thời gian phản hồi
- 1ms (GtG nhanh hơn)
-
- Góc xem (CR≥10)
- 178º(R/L), 178º(U/D)
- Xử lý bề mặt
- Anti-Glare
-
- Cong
- Không có
- Tốc độ làm mới
- 48~144Hz
TÍNH NĂNG
-
- HDR 10
- Có
- Hiệu ứng HDR
- Có
-
- Hiệu chuẩn màu
- Có
- Chống nháy
- Có
-
- Chế độ đọc sách
- Có
- Giảm độ mờ của chuyển động 1ms
- MBR
-
- NVIDIA G-Sync™
- G-SYNC Compatible
- AMD FreeSync™
- Có (Premium)
-
- FreeSync (Bù trừ tốc độ khung hình thấp)
- Có
- Trình ổn định màu đen
- Có
-
- Đồng bộ hóa hành động động
- Có
- Crosshair
- Có
-
- Auto Input Switch
- Có
- Tiết kiệm điện năng thông minh
- Có
-
- HW Calibration
- Không có
ỨNG DỤNG PHẦN MỀM
-
- Điều khiển trên màn hình (Trình quản lý màn hình LG)
- Có
KẾT NỐI
-
- HDMI
- Có (2ea)
- HDMI (Độ phân giải tối đa theo đơn vị Hz)
- 2560 x 1440 8bit at 144Hz
-
- Cổng màn hình
- Có (1ea)
- Phiên bản DP
- 1.4
-
- DP (Độ phân giải tối đa theo đơn vị Hz)
- 2560 x 1440 10bit at 144Hz
- Tai nghe ra
- Có
-
- DisplayPort
- Có (1ea)
- Thunderbolt
- Không có
-
- USB-C
- Không có
LOA
-
- Loa
- Không có
NGUỒN
-
- Loại
- External Power (Adapter)
- Ngõ vào AC
- 100-240Vac, 50/60Hz
-
- Mức tiêu thụ điện (Điển hình)
- 45W
- Mức tiêu thụ điện (Tối đa)
- 48W
-
- Mức tiêu thụ điện (Chế độ ngủ)
- Less than 0.3W
- Mức tiêu thụ điện (DC tắt)
- Less than 0.3W
ĐẶC ĐIỂM CƠ HỌC
-
- Điều chỉnh vị trí màn hình
- Tilt
- Có thể treo lên tường
- 100 x 100 mm
CHÂN ĐẾ
-
- Chân đế tháo rời
- Có
KÍCH THƯỚC/KHỐI LƯỢNG
-
- Kích thước tính cả chân đế (Rộng x Cao x Dày)
- 614.2 x 454.2 x 224.8 mm
- Kích thước không tính chân đế (Rộng x Cao x Dày)
- 614.2 x 364.8 x 51.7 mm
-
- Kích thước khi vận chuyển (Rộng x Cao x Dày)
- 703 x 154 x 449 mm
- Khối lượng tính cả chân đế
- 6.0kg
-
- Khối lượng không tính chân đế
- 5.3kg
- Khối lượng khi vận chuyển
- 7.7kg
PHỤ KIỆN
-
- Display Port
- Có
- Khác (Phụ kiện)
- Mouse Holder, Body Top Cover













